Dịch

barmate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bạn hoặc người quen ở cùng quán bardanh từA friend or acquaintance of the same bar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barmateDạng gốc (base form)
  2. barmatesSố nhiều (plural)

AI