Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barmate
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người bạn hoặc người quen ở cùng quán bar
danh từ
A friend or acquaintance of the same bar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barmate
Dạng gốc
(base form)
barmate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bạn hoặc người quen ở cùng quán bar
1
Người bạn hoặc người quen ở cùng quán bar
1
Người bạn hoặc người quen ở cùng quán bar