barlafumble
thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Lời kêu gọi hòa bình hoặc đình chiến trong trò chơi của trẻ emthán từA cry for peace or truce in children's games.
- Cú ngã; hành động vô tình làm mất thăng bằngthán từA fall; the act of accidentally losing one's balance.
Ví dụ
- , , , / , .
- Coach-men & , / .