Dịch

barlafumble

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Lời kêu gọi hòa bình hoặc đình chiến trong trò chơi của trẻ emthán từA cry for peace or truce in children's games.
  2. Cú ngã; hành động vô tình làm mất thăng bằngthán từA fall; the act of accidentally losing one's balance.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , / , .
  • Coach-men & , / .

AI