Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
barkitecture
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết kế và cấu trúc của chuồng chó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The design and structure of doghouses.
Nguồn gốc
(etymology)
bark
+
architecture
Ví dụ
I'm
sure
with
barkitecture
just
taking
off
,
the
next
generation
of
doghouses
will
be
designed
with
individual
breeds
in
mind
.
AI
1
Thiết kế và cấu trúc của chuồng chó
1
Thiết kế và cấu trúc của chuồng chó
1
Thiết kế và cấu trúc của chuồng chó