Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bariatrician
danh từ
(noun)
UK
/
b
æ
ɹ
i
.
ə
ˈ
t
ɹ
ɪ
ʃ
ə
n
/
US
/
b
ɛɹ
i
.
ə
ˈ
t
ɹ
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Chuyên gia về béo phì
danh từ
A specialist in bariatrics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bariatrician
Dạng gốc
(base form)
bariatrician
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bariatric
+
-ian
AI
1
Chuyên gia về béo phì
1
Chuyên gia về béo phì
1
Chuyên gia về béo phì