Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barefoot all over
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
b
ɛ
ə
f
ʊ
t
ˈ
ɔː
l
ˈ
əʊ
.
v
ə
/
US
/ˈ
b
ɛɹ
f
ʊ
t
ˈɔ
l
ˈ
oʊ
.
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Khỏa thân; không mặc quần áo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Nude; naked; not wearing any clothes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
naked
AI
1
Khỏa thân
1
Khỏa thân
1
Khỏa thân