Nghĩa chính
- Số lượng nhỏ nhất có thể hoặc điều kiện ít đáp ứng nhất nhưng vẫn đầy đủ, được yêu cầu, chấp nhận được hoặc phù hợp cho một mục đích nào đódanh từThe smallest possible quantity or the least fulfilling, but still adequate, condition that is required, acceptable, or suitable for some purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bare minimumDạng gốc (base form)
- bare minima (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- bare minimumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bare minimum Mondaydanh từ | danh từ | Xu hướng làm việc ít nhất có thể vào thứ Hai để giảm căng thẳng trong những ngày còn lại trong tuần |
| Bare Minimum Mondaysdanh từ | danh từ | Xu hướng làm việc ít nhất có thể vào thứ Hai để giảm căng thẳng trong những ngày còn lại trong tuần |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu.
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- minimumkết hợpmức tối thiểu