Dịch

barbicanage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thuế, tương tự như thuế thu nhập, được trả để duy trì một Barbicandanh từkhông đếm được (uncountable)A tax, similar to murage, paid for the upkeep of a barbican.

Nguồn gốc (etymology)

barbican-age

  1. từ tiếng Latinh muộnbarbicanagium

AI