Nghĩa chính
- Thử thách đầu đờidanh từThe gift of the Holy Spirit.
- Hoạn nạn chịu đựng như kỷ luật tâm linhdanh từTribulation endured as spiritual discipline.
- Tử đạo bằng cách thiêu sốngdanh từMartyrdom by immolation.
- Trải nghiệm đầu tiên về thử thách khắc nghiệt, đặc biệt là trải nghiệm đầu tiên về chiến đấu quân sựdanh từThe first experience of a severe ordeal, especially a first experience of military combat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baptism of fireDạng gốc (base form)
- baptisms of fireSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Father's : – , .
- .
- 100 . , .