Dịch

acid test

danh từ (noun)
UK/ˌæsɪd ˈtɛst/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phép thử cam godanh từA test involving the reaction of an acid with another chemical.
  2. Bài kiểm tra hoặc đánh giá nghiêm ngặt về chất lượng hoặc giá trị của một cái gì đódanh từA rigorous test or appraisal of the quality or worth of something.
  3. Vào những năm 1960, một đảng hoạt động dựa trên việc sử dụng và vận động loại thuốc gây ảo giác LSD (được gọi bằng tiếng lóng là axit)danh từIn the 1960s, a party based around the use and advocacy of the psychedelic drug LSD (known in slang as acid).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acid testDạng gốc (base form)
  2. acid testsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nucleic acid testdanh từKỹ thuật được sử dụng để phát hiện một chuỗi axit nucleic cụ thể, thường là để xác định một sinh vật cụ thể, thường là virus hoặc vi khuẩn
acid test ratioChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ", ," , " !" / ", ?" / ", , , . . ."
  • , Francisco's , . . , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI