Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tìm kiếm cảm giác mạnh; hoang dãtính từThrill-seeking; wild.
- Vạn tuế, muôn nămthán từA cry or cheer of enthusiasm, or to celebrate victory.
- Tiếng kêu hoặc cổ vũ "banzai", để bày tỏ sự nhiệt tình hoặc ăn mừng chiến thắngdanh từA cry or cheer of "banzai", to express enthusiasm or celebrate victory.
- Thực hiện một cáo buộc banzai (chống lại)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To carry out a banzai charge (against).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banzaiNguyên thể (infinitive)
- banzaisNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- banzaiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- banzaiingPhân từ I (present participle)
- more banzaiSo sánh hơn (comparative)
- most banzaiSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banzai chargedanh từ | danh từ | Cuộc tấn công tự sát bằng sóng người do lính Nhật thực hiện trong Thế chiến thứ hai |
| banzai board | Chưa có nghĩa | |
| banzai crazy | Chưa có nghĩa | |
| go banzai | Chưa có nghĩa | |
| Banzai pipeline | Chưa có nghĩa | |
| banzai attack | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dạng rút gọn của banzai charge
- Clipping of banzai charge.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hán trung cổ萬歲mjonᴴ sjwejᴴ
- từ Old Chinese萬歲*mans s-qʷʰats“10,000 years (of life)”
Ví dụ
- , , .