banzai charge
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cuộc tấn công tự sát bằng sóng người do lính Nhật thực hiện trong Thế chiến thứ haidanh từA human-wave suicide attack performed by Japanese soldiers during World War II.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banzai chargeDạng gốc (base form)
- banzai chargesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa