Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
banqueter
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
n
k
w
ɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người dự tiệc lớn
danh từ
A guest at a banquet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
banqueter
Dạng gốc
(base form)
banqueter
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Between
courses
,
the
banqueters
were
entertained
by
minstrels
in
medieval
garb
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
feaster
banqueteer
banquetgoer
Nguồn gốc
(etymology)
banquet
+
-er
AI
1
Người dự tiệc lớn
1
Người dự tiệc lớn
1
Người dự tiệc lớn