Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
banner lord
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
æ
n
ə
ˈ
l
ɔː
d
/
US
/ˈ
b
æ
n
ɚ ˈ
l
ɔɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Banneret (lãnh chúa lãnh đạo chư hầu dưới ngọn cờ của chính mình)
danh từ
banneret (lord leading vassals under his own banner)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
banner lord
Dạng gốc
(base form)
banner lord
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
banner
+
lord
AI
1
Banneret (lãnh chúa lãnh đạo chư hầu dưới ngọn cờ của chính mình)
1
Banneret (lãnh chúa lãnh đạo chư hầu dưới ngọn cờ của chính mình)
1
Banneret (lãnh chúa lãnh đạo chư hầu dưới ngọn cờ của chính mình)