banjoist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chơi đàn banjôdanh từOne who plays a banjo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banjoistDạng gốc (base form)
- banjoistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tenor banjoistdanh từ | danh từ | Một người chơi đàn banjo tenor |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha