Dịch

bandstand

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bục ban nhạcdanh từA small, open-air platform or enclosure for bands to play on, usually roofed.
  2. Sân khấu nhỏdanh từA small, informal stage, usually located in nightclubs, where local and amateur musicians perform.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bandstandDạng gốc (base form)
  2. bandstandsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chỉ có một vài chiếc ghế xếp quanh bục ban nhạc là có người ngồi.
  • .Chủ nhật nào cũng có một ban nhạc kèn đồng biểu diễn trên bục ban nhạc ở quảng trường.

AI