Nghĩa chính
- Bục ban nhạcdanh từA small, open-air platform or enclosure for bands to play on, usually roofed.
- Sân khấu nhỏdanh từA small, informal stage, usually located in nightclubs, where local and amateur musicians perform.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bandstandDạng gốc (base form)
- bandstandsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chỉ có một vài chiếc ghế xếp quanh bục ban nhạc là có người ngồi.
- .Chủ nhật nào cũng có một ban nhạc kèn đồng biểu diễn trên bục ban nhạc ở quảng trường.