Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bandmaster
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhạc trưởng, 樂長
danh từ
The conductor of a musical ensemble, especially a brass or military band.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bandmaster
Dạng gốc
(base form)
bandmaster
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
band
+
master
AI
1
Nhạc trưởng
1
Nhạc trưởng
1
Nhạc trưởng