Dịch

bandicoot

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chuột gộcdanh từAny of various small marsupials of Australia and New Guinea, some with distinctive long snouts, of the family Peramelidae.
  2. Chuột bandicootdanh từA bandicoot rat; any of the genera Bandicota and Nesokia of rat-like rodents of southeast Asia.
  3. Trộm rau củ đang trồngđộng từTo steal growing root vegetables from a garden by digging the vegetable out but leaving the tops undisturbed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bandicootNguyên thể (infinitive)
  2. bandicootsSố nhiều (plural)
  3. bandicootedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bandicootingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

bandicoot ratdanh từCác chi Bandicota và Nesokia của loài gặm nhấm giống chuột ở Đông Nam Á
golden bandicootdanh từCác loài Isodon auratus thuộc loài bandicoot mũi ngắn, đặc hữu ở phần lớn miền bắc, miền trung và miền tây Australia, nhưng hiện nay chủ yếu được tìm thấy ở miền bắc Australia
rabbit bandicootdanh từĐồng nghĩa với bilby
typical bandicootdanh từCác họ Peramelinae của bandicoots
pig-footed bandicootdanh từLoài thú có túi nhỏ ở vùng đồng bằng khô cằn và bán khô cằn ở Úc, †Chaeropus ecaudatus, hiện được cho là đã tuyệt chủng
rabbit-eared bandicootdanh từĐồng nghĩa với bilby
northern brown bandicootdanh từLoài thú có túi tên là Isoodon macrourus, được tìm thấy ở bờ biển phía bắc và phía đông của Úc và các đảo lân cận, chủ yếu là New Guinea
southern brown bandicootdanh từLoài bandicoot mũi ngắn, Isoodon obesulus, được tìm thấy ở phía đông nam lục địa Australia và Tasmania

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Teluguపందికొక్కుpandikokku

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chỉ đến tiếng sột soạt của một con chuột gộc, chúng tôi mới nhận ra quanh đống lửa có những đôi mắt đang ló lên.
  • ‘, ‘’ .’Thế à, đồ abos ‘bandicooted’ đám đậu phộng của ông ta.
  • “ ” , , , .Các chuyên gia cho biết mèo là “một nguyên nhân chính” khiến nhiều loài thú túi đang nguy cấp suy giảm, trong đó có bilby, bandicoot, bettong và numbat.

AI