Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bandicut
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Băng bó
danh từ
bandicoot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bandicut
Dạng gốc
(base form)
bandicut
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bandicoot
Chuột gộc
AI
1
Băng bó
1
Băng bó
1
Băng bó