Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
band around something
UK
/ˈ
b
a
n
d
ə
ˈɹ
aʊ
n
d
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Dải quanh một vật
Ví dụ
A
metal
band
around
the
barrel
keeps
it
secure
.
Một dải kim loại quanh thùng giúp nó chắc chắn.
Xuất hiện ở từ khác
band
kết hợp
dải quanh một vật
AI
1
Dải quanh một vật
1
Dải quanh một vật
1
Dải quanh một vật