Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balsam pear
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɔː
l
.
s
ə
m
ˈ
p
ɛ
ə
/
US
/ˈ
b
ɔ
l
.
s
ə
m
ˈ
p
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Khổ qua, mướp đắng
danh từ
Synonym of bitter melon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balsam pear
Dạng gốc
(base form)
balsam pear
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bitter melon
AI
1
Khổ qua
1
Khổ qua
1
Khổ qua