Dịch

ballot box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hòm phiếudanh từA sealed box with a slit, into which a voter places a completed voting slip.
  2. Quy trình hoặc phương pháp bỏ phiếudanh từThe process or method of voting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ballot boxDạng gốc (base form)
  2. ballot boxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

stuff the ballot boxđộng từThực hiện hành vi gian lận trong một cuộc bầu cử bằng cách gửi thêm hoặc các lá phiếu bất hợp pháp vào thùng chứa phiếu bầu của cử tri, nhằm đảm bảo chiến thắng cho một ứng cử viên hoặc kết quả cụ thể
Armalite and the ballot boxdanh từ riêngChiến lược bầu cử được phong trào Cộng hòa Ireland theo đuổi trong những năm 1980 và đầu những năm 1990, trong đó các cuộc bầu cử ở Bắc Ireland và Cộng hòa Ireland bị Sinn Féin tranh chấp, trong khi IRA tiếp tục các hoạt động quân sự chống lại Quân đội Anh và RUC

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI