ballastage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoản phí phải trả cho việc tiếp nhận vật dằn tại một cảng hoặc bến cảngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A toll paid for the taking on ballast in a port or harbour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ballastageDạng gốc (base form)
- ballastagesSố nhiều (plural)