Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
balance something on something
US
/ˈ
b
æ
l
ə
n
s
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ɑ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cân bằng cái gì trên cái gì
Ví dụ
I
balanced
my
mug
of
coffee
on
my
knee
.
Tôi đặt cốc cà phê lên đầu gối để cân bằng.
Xuất hiện ở từ khác
balance
kết hợp
cân bằng cái gì trên cái gì
AI
1
Cân bằng cái gì trên cái gì
1
Cân bằng cái gì trên cái gì
1
Cân bằng cái gì trên cái gì