Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baithook
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái móc có thể mồi được
danh từ
A hook that can be baited.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baithook
Dạng gốc
(base form)
baithook
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bait
+
hook
AI
1
Cái móc có thể mồi được
1
Cái móc có thể mồi được
1
Cái móc có thể mồi được