Dịch

baithook

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái móc có thể mồi đượcdanh từA hook that can be baited.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baithookDạng gốc (base form)
  2. baithooksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI