Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Sunflower, Mississippidanh từ riêngAn unincorporated community in Sunflower County, Mississippi.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dunklin, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Dunklin County, Missouri.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Callahan, Texasdanh từ riêngA city, the county seat of Callahan County, Texas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BairdDạng gốc (base form)
- BairdsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Baird's tapirdanh từ | danh từ | Con heo vòi, Tapirus bairdii, từ Trung Mỹ |
| Baird's sandpiperdanh từ | danh từ | Loại sáo cát, Calidris bairdii |
| Baird's beaked whaledanh từ | danh từ | Con cá voi thuộc loài Berardius bairdii |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ma ở quận Douglas
- Thị trấn ma ở quận Douglas, WashingtonA ghost town in Douglas County, Washington.
Họ từ (word family)
cùng gốc BairdNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha