Dịch

bainly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Sẵn lòng; cùng một lúctrạng từreadily, willingly; at once.

Nguồn gốc (etymology)

bain“ready, willing”-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạibainly

AI