Dịch

bailout

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gói cứu trợ, sự cứu trợ tài chínhdanh từA rescue, especially a financial rescue.
  2. Nhảy dù thoát hiểmdanh từThe process of exiting an aircraft while in flight.
  3. Bình khí dự phòngdanh từA backup supply of air in scuba diving.
  4. Sự thoát thân khẩn cấpdanh từThe situation where a firefighter uses equipment to escape a structure where fire has proven uncontrollable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bailoutDạng gốc (base form)
  2. bailoutsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ' .""Điều khoản không cứu trợ bị vi phạm mỗi ngày."
  • plane's .Việc nhảy dù thoát hiểm từ cửa bên rất rủi ro vì luồng gió xoáy có thể cuốn lính dù vào phần đuôi máy bay.
  • ?Bạn tự tin đến mức nào rằng dự luật cứu trợ sẽ ổn định nền kinh tế?

AI