Nghĩa chính
- Gói cứu trợ, sự cứu trợ tài chínhdanh từA rescue, especially a financial rescue.
- Nhảy dù thoát hiểmdanh từThe process of exiting an aircraft while in flight.
- Bình khí dự phòngdanh từA backup supply of air in scuba diving.
- Sự thoát thân khẩn cấpdanh từThe situation where a firefighter uses equipment to escape a structure where fire has proven uncontrollable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bailoutDạng gốc (base form)
- bailoutsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ' .""Điều khoản không cứu trợ bị vi phạm mỗi ngày."
- plane's .Việc nhảy dù thoát hiểm từ cửa bên rất rủi ro vì luồng gió xoáy có thể cuốn lính dù vào phần đuôi máy bay.
- ?Bạn tự tin đến mức nào rằng dự luật cứu trợ sẽ ổn định nền kinh tế?