bailiffship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vai trò hoặc địa vị của thừa phát lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of a bailiff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bailiffshipDạng gốc (base form)
- bailiffshipsSố nhiều (plural)