Dịch

bailiffship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc địa vị của thừa phát lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of a bailiff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bailiffshipDạng gốc (base form)
  2. bailiffshipsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc bailiffship

Nguồn gốc (etymology)

AI