bailie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thừa phát lạidanh từA bailiff.
- Chánh án của một nam tước Scotland hoặc một phần của quận, có chức năng như cảnh sát trưởngdanh từThe chief magistrate of a Scottish barony or part of a county, with functions like a sheriff's.
- Quan chức thành phố ở Scotland tương ứng với một người bán thịt người Anhdanh từA municipal officer in Scotland corresponding to an English alderman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bailieDạng gốc (base form)
- bailiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baron-bailiedanh từ | danh từ | Thẩm phán được bổ nhiệm bởi lãnh chúa cấp trên trong một khu vực của nam tước |
| water bailiedanh từ | danh từ | Thừa phát lại nước |
Họ từ (word family)
cùng gốc bailieNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổbailli“land steward; officer of justice”