baile
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thể loại nhạc khiêu vũ cụ thể có nguồn gốc từ Rio de Janeiro, còn được gọi là Funk Cariocadanh từkhông đếm được (uncountable)A specific genre of dance music originating in Rio de Janeiro, also known as Funk Carioca
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baileDạng gốc (base form)
- bailesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Baile Ghibdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở County Meath, Ireland |
| bailey wall | Tường bao thành |
Ví dụ
- " " , , , .
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc baile- baileyTường baodanh từB2
- bailedQuá khứ và phân từ quá khứ của bailđộng từC1
- baileeNgười giữ tài sản bảo lãnh; người chiếm hữu tài sản của người khác (gọi là người bảo lãnh) để giữ tài sản đó an toàn cho người kiadanh từ
- bailecitoThể loại nhạc khiêu vũ theo phong cách truyền thống của Bolivia và Bắc Argentina trong nhịp 6/8danh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nha Brazilbaile“dance”
Cùng gốc (doublet)ball