Dịch

baile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại nhạc khiêu vũ cụ thể có nguồn gốc từ Rio de Janeiro, còn được gọi là Funk Cariocadanh từkhông đếm được (uncountable)A specific genre of dance music originating in Rio de Janeiro, also known as Funk Carioca

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baileDạng gốc (base form)
  2. bailesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Baile Ghibdanh từ riêngNgôi làng ở County Meath, Ireland
bailey wallTường bao thành

Ví dụ

  • " " , , , .
  • , , , .

AI