bail-in
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình cứu một ngân hàng khỏi tình trạng mất khả năng thanh toán bằng cách sử dụng các nguồn lực nội bộ của ngân hàng (chẳng hạn như tiền gửi của khách hàng)danh từThe process of saving a bank from insolvency by making use of its internal resources (such as client deposits).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bail-inDạng gốc (base form)
- bail-insSố nhiều (plural)