baguio
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơn bãodanh từA typhoon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baguioDạng gốc (base form)
- baguiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Baguiodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Makilala, Cotabato, Philippines |
| Little Baguiodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở San Juan, Metro Manila, Philippines |
| Baguio Villagedanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Diffun, Quirino, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhabaguio
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , high-altitude , .