bafflegab
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngôn ngữ khoa trương, khó hiểu hoặc quá kỹ thuật, đặc biệt là biệt ngữ pháp lý hoặc quan liêudanh từkhông đếm được (uncountable)Pretentious, incomprehensible, or overly technical language, especially legal or bureaucratic jargon.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Sử dụng ngôn ngữ khoa trương
- Sử dụng ngôn ngữ khoa trương, khó hiểu hoặc quá kỹ thuậtTo use pretentious, incomprehensible, or overly technical language.