Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
badassness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc trạng thái của badass
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being badass.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
badassery
Ví dụ
She
led
her
lady
mateys
to
great
riches
,
eventually
becoming
captain
of
yet
another
crew
,
this
time
of
male
pirates
who
were
entranced
by
her
beauty
and
devoted
to
her
badassness
.
You
get
a
cold
smackdown
if
you
don't
at
least
feign
badassness
and
say
you've
smoked
weed
.
Nguồn gốc
(etymology)
badass
+
-ness
AI
1
Chất lượng hoặc trạng thái của badass
1
Chất lượng hoặc trạng thái của badass
1
Chất lượng hoặc trạng thái của badass