Dịch

bacteriuria

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng có vi khuẩn trong nước tiểudanh từkhông đếm được (uncountable)The presence of bacteria in the urine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacteriuriaDạng gốc (base form)
  2. bacteriuriasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI