bacteriuria
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng có vi khuẩn trong nước tiểudanh từkhông đếm được (uncountable)The presence of bacteria in the urine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bacteriuriaDạng gốc (base form)
- bacteriuriasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha