Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bacteriuria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi khuẩn niệu
danh từ
bacteriuria
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bacteriuria
Tình trạng có vi khuẩn trong nước tiểu
AI
1
Vi khuẩn niệu
1
Vi khuẩn niệu
1
Vi khuẩn niệu