Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bacteriological
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Vi khuẩn học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to bacteriology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bacteriological
bacteriolog
y
Khoa nghiên cứu vi khuẩn
danh từ
bacteriologic
Xem bacteriology
tính từ
bacteriologi
st
Nhà vi khuẩn học
danh từ
bacteriological
ly
Xem bacteriology
trạng từ
Xem thêm 4 từ
Nguồn gốc
(etymology)
bacterio-
+
-logical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bacteriológico
Vi khuẩn học
AI
1
Vi khuẩn học
1
Vi khuẩn học
1
Vi khuẩn học