bacteraemia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiện tượng có vi khuẩn bất thường trong máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The medical condition of having bacteria in the bloodstream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bacteraemiaDạng gốc (base form)
- bacteraemiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
bacteraemia
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha