Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bacteriemia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baɡteˈɾjemja/
Nghĩa chính
1
Nhiễm khuẩn huyết
danh từ
bacteraemia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bacteriemia
Dạng gốc
(base form)
bacteriemia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bacteraemia
Hiện tượng có vi khuẩn bất thường trong máu
AI
1
Nhiễm khuẩn huyết
1
Nhiễm khuẩn huyết
1
Nhiễm khuẩn huyết