Dịch

backward slash

danh từ (noun)
US/ˈbækwɚd ˈslæʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với backslashdanh từSynonym of backslash.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backward slashDạng gốc (base form)
  2. backward slashesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI