Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
backward slash
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
k
w
ɚ
d
ˈ
s
l
æ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với backslash
danh từ
Synonym of backslash.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
backward slash
Dạng gốc
(base form)
backward slash
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
backslash
Ví dụ
Use
a
forward
slash
in
the
URL
,
not
a
backward
slash
.
AI
1
Đồng nghĩa với backslash
1
Đồng nghĩa với backslash
1
Đồng nghĩa với backslash