Dịch

backstabby

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm của sự lừa dối và phản bộitính từcharacteristic of deceit and treachery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backstabbyDạng gốc (base form)
  2. backstabbierSo sánh hơn (comparative)
  3. backstabbiestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • Dratch .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI