Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backmost
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
b
æ
k
ˌ
m
oʊ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Cuối cùng, tít cùng đằng sau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
farthest back
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
rearmost
hindmost
Nguồn gốc
(etymology)
back
+
-most
AI
1
Cuối cùng
1
Cuối cùng
1
Cuối cùng