Dịch

backlit

B2tính từ (adjective)
US/ˈbækˌlɪt/

Nghĩa chính

  1. Chiếu sáng từ phía sau, ngược sángtính từLit or illuminated from behind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backlitDạng gốc (base form)
  2. more backlitSo sánh hơn (comparative)
  3. most backlitSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bàn phím có đèn nền.
  • , .Những bức ảnh duy nhất có Tom đều bị ngược sáng, nghĩa là bạn chỉ có thể thấy bóng đen của anh ấy.
  • , .Những bức ảnh duy nhất có Tom đều bị ngược sáng, nghĩa là bạn chỉ thấy được bóng của anh ấy.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc backlit

Ngôn ngữ khác

AI