backcomb
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chải ngược từ đầu đến chân tóc, để tóc có vẻ dầy lênđộng từngoại động từ (transitive)To hold the hair and comb it towards the head, thus giving it a bushier look.
- Kiểu tóc được tạo ra bằng cách chải ngượcdanh từThe hairstyle produced by backcombing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backcombNguyên thể (infinitive)
- backcombsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- backcombedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- backcombingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chiếc lược trang trí được dùng như một vật trang trí và để cố định kiểu tóc
- A decorative comb worn as an ornament and to secure a hairstyle.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- dark-blonde , , , Diana-style, .
- / /
- — — , , .