backbitingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách ngược lạitrạng từIn a backbiting manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backbitinglyDạng gốc (base form)
- more backbitinglySo sánh hơn (comparative)
- most backbitinglySo sánh nhất (superlative)