Dịch

back-transliteration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình phiên âm một bản phiên âm trở lại chữ viết gốcdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of transliterating a transliteration back into the original script.
  2. Văn bản được hình thành thông qua một quá trình như vậydanh từđếm được (countable)A text formed through such a process.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. back-transliterationDạng gốc (base form)
  2. back-transliterationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI