back-transliteration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình phiên âm một bản phiên âm trở lại chữ viết gốcdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of transliterating a transliteration back into the original script.
- Văn bản được hình thành thông qua một quá trình như vậydanh từđếm được (countable)A text formed through such a process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- back-transliterationDạng gốc (base form)
- back-transliterationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)