Nghĩa chính
- Khoản thanh toán bị giữ lại cho công việc đã được hoàn thành hoặc có thể đã được hoàn thành nếu nhân viên không bị ngăn cản làm việc đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A withheld payment for work which has already been completed, or which could have been completed had the employee not been prevented from doing so.
- Tiền lương mà nhân viên nhận được từ khoản tăng lương được tính hồi tố và bị lùi ngàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pay received by an employee from an increase awarded retrospectively, and backdated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- back payDạng gốc (base form)
- back paysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| back paymentdanh từ | danh từ | Khoản thanh toán quá hạn từ con nợ cho chủ nợ đối với số tiền nợ |