Dịch

back pass

danh từ (noun)
UK/ˈbæk ˈpæs/US/ˈbæk ˈpɑːs/

Nghĩa chính

  1. Đường chuyền cố ý của đồng đội cho thủ môndanh từAn intentional pass to the goalkeeper by a teammate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. back passDạng gốc (base form)
  2. back passesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

back passagedanh từLối đi giữa hai ngôi nhà bậc thang dẫn giữa vườn hoặc sân trước và sau

Ngôn ngữ khác

AI