bachelorhood
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đời sống độc thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being a bachelor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bachelorhoodDạng gốc (base form)
- bachelorhoodsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bachelorhoodVí dụ
- , , , […]