Dịch

babyfur

danh từ (noun)
UK/ˈbeɪ.biː.fɜː(ɹ)/US/ˈbeɪ.bi.fɜɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhân vật có lông là một em bé hoặc trẻ mới biết đidanh từA furry character that is a baby or toddler.
  2. Thành viên của nhóm văn hóa lông thú có sở thích nhập vai khi còn bédanh từA member of the furry subculture with an interest in roleplaying as a baby.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babyfurDạng gốc (base form)
  2. babyfursSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI